BÁO CÁO DANH SÁCH GIẢNG VIÊN CƠ HỮU TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG ĐÔ

(Mẫu báo cáo kèm theo Công văn số:5293  /BGDĐT-GDĐH ngày  14  tháng  10 năm 2015 của Bộ Giáo dục và Đào tạo)

TT NN Họ và tên Ngày sinh Chức danh Trình độ  Chuyên môn Khoa Chủ trì   
(1) (2) (3) (4) (8) (8)
1 III Hoàng Thị Thanh Nhàn 02/12/1952 GVCC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
2 III Lê Xuân Lịch 20/05/1952 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
3 III Nguyễn Anh Tuấn 24/09/1970 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
4 III Nguyễn Hà Hữu 05/12/1944 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
5 III Nguyễn Kiên Trung 23/04/1982 GV TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
6 III Nguyễn Thị Bích Đào 04/01/1955 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
7 III Nguyễn Văn An 18/02/1977 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
8 III Phạm Thị Lý 16/02/1964 GVC TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
9 III Tô Đình Thái 01/01/1958 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
10 III Trần Khắc Hùng 05/11/1972 GVC TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
11 III Trần Kim Oanh 19/05/1978 GV Th.S Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
12 III Trần Thị Yến 07/01/1986 GV ThS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
13 III Vũ Thị Dậu 30/05/1957 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
14 III Lê Văn Chiến 15/04/1942 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
15 III Vũ Đức Tĩnh 25/09/1969 GV ThS Kinh Tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
16 III Chu Thị Minh Nguyệt 15/04/1952 GV ThS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
17 III Đinh Quang Ty 03/02/1954 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
18 III Hoàng Diệu Linh 10/10/1984 GV ThS Quản lý giáo dục Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
19 III Trần Thị Quỳnh 07/12/1985 GV ThS Kinh doanh TM Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
20 III Đinh Văn Trinh 07/11/1987 GV ĐH Lịch sử Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
21 III Trần Công Vinh 00/00/1957 GVC TS Xây dựng Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
22 III Nguyễn Thành Sơn 10/18/1976 GVC TS Xây dựng Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
23 III Nguyễn Thị Mùi 12/19/1951 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
24 III Nguyễn Thị Quỳnh Anh 02/06/1983 GVC TS Xây dựng Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
25 III Ngô Văn Vũ 07/09/1968 GVC TS Thi công Xây dựng Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
26 III Nguyễn Anh Dũng 09/12/1961 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
27 III Nguyễn Ngọc Quang 5/19/1977 GVC TS Khoa học giáo dục Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
28 III Lê Văn Long 9/20/1956 GVC TS Kinh tế Xây dựng Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
29 III Nguyễn Văn Thâm 10/10/1943 GV GS Sư học Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
30 III Nguyễn Trịnh Kiểm 8/12/1952 GV TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
31 III Nguyễn Ngọc Anh Thư 6/29/1966 GVC TS Kinh tế học Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
32 III Phạm Văn Hồng 14/08/1973 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
33 III Lê Ngọc Hà 05/01/1978 GVC TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
34 III Đoàn Kim Đồng 3/23/1960 GVC TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
35 III Vũ Ngọc Hân 04/02/1976 GVC TS Xây dựng Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
36 III Nguyễn Thanh Hải 7/19/1971 GV TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
37 III Nguyễn Đức Diệp 6/5/1970 GV TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
38 III Trương Thị Cẩm Minh 5/19/1979 GVC ThS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
39 III Nguyễn Văn Chiến 01/12/1981 GVC ThS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
40 III Nguyễn Thị Thu 11/30/1977 GVC ThS Kinh té Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
41 III Nguyễn Văn Long 05/01/1976 GVC TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
42 III Vũ Hữu Vinh 7/24/1991 GVC ThS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
43 III Nguyễn Quang Vĩnh 10/19/1981 GVC TS Quản trị kinh doanh Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
44 III Nguyễn Thị Hương 11/29/1972 GVC ThS Kinh tế chính trị Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
45 III Dương Văn Hòa 9/26/1983 GVC TS Quản lý kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
46 III Lê Linh Lương 28/07/1971 GVC TS Kinh tế Đào tạo Sau Đại học Khoa SĐH
47 III Từ Thị Xuyến 11/08/1954 GVC TS Kinh tế Khoa Kế toán Khoa Kế toán
48 III Vương Bá Lân 05/04/1974 GV Th.S Quản trị kinh doanh Khoa Kế toán Khoa Kế toán
49 III Phạm Đỗ Diệu Thư 24/2/1987 GV ThS Quản trị kinh doanh Khoa Kế toán Khoa Kế toán
50 III Phạm Thị Phương 10/13/1977 GV ThS Lý luận &LS nhà nước và pháp luật Khoa Kế toán Khoa Kế toán
51 III Phạm Tiến Bình 23/03/1948 GVC TS Kinh tế Khoa Kế toán Khoa Kế toán
52 III Đặng Thị Tươi 5/18/1988 GV ĐH Công nghệ thông tin Khoa Kế toán Khoa Kế toán
53 III Nguyễn Thị Huyền 3/11/1994 GV ĐH Khoa học thư viện Khoa kế toán Khoa kế toán
54 III Nguyễn Khắc Tuấn 3/21/1983 GV TS Quản trị kinh doanh Khoa Kế toán Khoa Kế toán
55 III Nguyễn Thị Phúc 13/07/1986 GV ĐH Kế toán Khoa Kế toán Khoa Kế toán
56 III Đặng Thúy Quỳnh 03/09/1962 GVC TS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
57 III Đinh Thị Lan Anh 15/07/1981 GV ThS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
58 III Đinh Tuấn Anh 04/06/1979 GV ThS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
59 III Ngô Xuân Thường 12/15/1978 GV ThS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
60 III Nguyễn Huy Luân 6/13/1974 GV ThS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
61 III Nguyễn Thị Hà 04/06/1979 GV ĐH Luật Luật kinh tế Luật kinh tế
62 III Phùng Thị Thu Hương 05/11/1981 GV ThS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
63 III Trần Ngọc Minh 05/05/1986 GV ThS Luật học Luật kinh tế Luật kinh tế
64 III Nguyễn Thành Trì 07/02/1953 GVC TS Luật Kinh tế Quốc tế Luật kinh tế Luật kinh tế
65 III Nguyễn Thị Nhàn 8/25/1989 GV ThS Quản trị kinh DQT Luật kinh tế Luật kinh tế
66 III Nguyễn Thị Thảo 12/01/1984 GV ĐH Tin học ứng dụng Luật kinh tế Luật kinh tế
67 III Nguyễn Thanh Cừ 5/25/1957 GV ĐH Kinh tế chính trị Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
68 III Nguyễn Văn Huy 6/29/1979 GV ĐH Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
69 III Phạm Vân Thùy 08/09/1981 GV Th.S Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
70 III Đoàn Thị Thảo 30/03/1986 GV Đang học Th.S Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
71 III Nguyễn Bích 8/19/1942 GVC TS Kinh tế Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
72 III Nguyễn Hải Yến 06/08/1986 GV ĐH Quản trị kinh doanh Quản trị Kinh doanh Quản trị Kinh doanh
73 III Nguyễn Minh Đắc 03/06/1991 GV ĐH Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
74 III Phạm Ngọc Tuấn 17/02/1988 GV Đang học Th.S Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
75 III Trần Thị Hương 05/06/1976 GV ThS Kinh tế Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
76 III Trần Thị Ngọc Tuyết 05/12/1975 GV ĐH Kinh tế Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
77 III Triệu Văn Dương 18/08/1983 GV TS Quản trị kinh doanh Quản trị Kinh doanh Quản trị Kinh doanh
78 III Vũ Thương 07/07/1989 GV ThS Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
79 III Vũ Thúy Hà 04/6/1983 GV TS Kế toán KT Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
80 III Vũ Quang Huy 05/11/1974 GV ThS Giáo dục học Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
81 III Trần Thị Thúy Hồng 01/07/1985 GV ThS Thương Mại Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh
82 III Vũ Hải Linh 01/09/1988 ĐH Đông phương học Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
83 III Phạm Cẩm Vân 28/04/1982 GV Th S Kinh té Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
84 III Hoàng Thị Tuyết 24/06/1973 GV ĐH Kế toán tài chính Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
85 III Lê Thu Quỳnh 06/08/1987 GV ThS Kinh tế Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
86 III Nguyễn Đức Thảo 01/05/1946 PGS TS Tài chính-Tín dụng Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
87 III Nguyễn Quốc Trưởng 23/03/1983 GV ĐH Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
88 III Nguyễn Thị Huệ 08/10/1986 GV ĐH Kế toán Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
89 III Nguyễn Thị Ngọc Thái 11/17/1988 GV ĐH Kế toán Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
90 III Phạm Thị Thanh Loan 18/04/1992 GV Đang học Th.S Quản trị kinh doanh Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
91 III Nguyễn Thị Thùy Dương 12/15/1976 GV ĐH Kế toán tài chính Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
92 III Nguyễn Thị Tuyết Mai 04/04/1960 GV ThS Quản trị kinh doanh Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
93 III Nguyễn Thúy Hằng 2/15/1991 GV Đang học Th.S Kế toán Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
94 III Phạm Đình Phùng 26/07/1951 GVCC TS Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
95 III Phan Quỳnh Mai 02/12/1968 GV ĐH Kinh tế vật tư Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
96 III Trần Mạnh Hưng 10/11/1990 GV Đang học Th.S Kinh tế Tài chính ngân hàng Tài chính ngân hàng
97 III Vũ Công Ty 07/05/1954 GVC TS Kinh tế
98 III Nguyễn Thế Phán 26/04/1955 GVC TS Kinh tế
99 V Nguyễn Đình Vinh 06/12/1944 GVC TS Khoa học Kỹ thuật Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
100 V Phạm Văn Huy 07/09/1985 GV ThS Kỹ thuật cơ khí Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
101 V Trần Ngọc Thành 03/06/1946 GV ThS Kỹ thuật Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
102 V Hoàng Phúc Trinh 28/03/1952 GV ThS Sư phạm kỹ thuật Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
103 V Ngô Văn Dũng 12/31/1985 GV ThS Kỹ thuật cơ khí động lực Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ thông tin
104 V Đỗ Doãn Phi 05/07/1956 GV ThS Kỹ thuật Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
105 V Nguyễn Quốc Điệt 12/20/1945 GV ThS Kỹ thuật Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
106 V Nguyễn Tường Vi 19/11/1978 GV ThS Kỹ thuật động cơ đốt trong Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
107 V Nguyễn Văn Hạnh 20/03/1984 GV ThS Kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô Công nghệ kỹ thuật ô tô
108 Nguyễn Văn Thiết 03/07/1975 GVC TS Địa tin học, Viễn thám MT Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
109 Hoàng Thanh Bình 03/08/1958 GV ThS Quản lý Giáo dục Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
110 V Đinh Việt Hưng 12/18/1973 GVC TS Kỹ thuật Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
111 V Nguyễn T.Hồng Hạnh 01/10/1973 GV ThS Khoa học MT Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
112 V Nguyễn Thị Hoa Mai 31/03/1983 GV ThS Hóa học Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
113 V Nguyễn Toàn Thắng 01/01/1951 GS TSKH Vật lý Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
114 V Phạm Quang Tùng 10/08/1976 GVC TS Lâm nghiệp Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
115 V Nguyễn Thị Thu Hằng 01/04/1977 GVC ĐH Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
116 V Tưởng Văn Thắng 30/05/1990 Trợ giảng ĐH Quản lý tài nguyên rừng Công nghệ môi trường Công nghệ kỹ thuật ô tô
117 V Lê Phương Nam 13/01/1982 GV Đang học Th.S Quản trị kinh doanh Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
118 V Nguyễn Thị Nhung 08/06/1992 Gv ĐH Tài chính ngân hàng Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
119 V Phạm Quang Tú 20/04/1974 GV TS Kinh tế học Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
120 V Lại Minh Hiền 10/05/1950 GV TS Công nghệ sinh học Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
121 V Phan Thị Thu Hằng 12/21/1987 GV ĐH Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
122 V Hà Ngọc Cường 03/08/1977 GV ĐH Sinh học Công nghệ môi trường Công nghệ môi trường
123 V Vũ Thu Hà 13/02/1982 GV ĐH Điện tử viễn thông Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
124 V Hoàng Đức Hà 09/10/1976 GV Kỹ sư CNTT Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
125 V Nguyễn Thị Hoài Thu 01/01/1979 GV ThS CNTT Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
126 V Nguyễn Văn Xuất 22/09/1949 GV TS Tin học Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
127 V Quách Thị Hạnh 19/9/1975 GV ThS CNTT Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
128 V Vũ Xuân Xiển 01/06/1942 GVC TS Vật lý Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
129 V Nguyễn Trung Kiên 3/13/1984 GV ThS Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin
130 V Đỗ Huy Giác 8/12/1944 GV TS Điện tử viễn thông Kỹ thuật điện tử truyền thông Kỹ thuật điện tử truyền thông
131 V Lê Xuân Bằng 19/05/1955 GV ThS Kỹ thuật Kỹ thuật điện tử truyền thông Kỹ thuật điện tử truyền thông
132 V Nguyễn Nguyên Minh 03/10/1974 GVC TS Điện tử viễn thông Kỹ thuật điện tử truyền thông Kỹ thuật điện tử truyền thông
133 V Nguyễn Trung Kiên 05/02/1989 GV ĐH Tự động hóa Kỹ thuật điện tử truyền thông Kỹ thuật điện tử truyền thông
134 V Phạm Đăng Đoàn 03/11/1971 GV Kỹ sư Điện tử viễn thông Kỹ thuật điện tử truyền thông Kỹ thuật điện tử truyền thông
135 V Lâm Thị Thúy Ly 08/03/1990 Trợ giảng Th.S Tiếng trung Kỹ thuật điện tử truyền thông Kỹ thuật điện tử truyền thông
136 V Nguyễn Thị Liễu 04/06/1975 GV ĐH TC-NH Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
137 V Nguyễn Thị Thu Hà 12/22/1976 GV ĐH  Kế toán Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
138 V Đào Ngọc Nghiêm 14/03/1945 GVC TS Kỹ thuật Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
139 V Lê Hồng Kế 12/19/1940 GVC TS Kiến trúc Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
140 V Nguyễn Khắc Sinh 04/08/1949 GVC TS Kiến trúc Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
141 V Nguyễn Mai Huệ 27/04/1983 GV ThS Kiến trúc Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
142 V Nguyễn Thị Minh Phương 10/11/0975 GV ThS Xã hội học Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
143 V Nguyễn Tiến Thuận 29/09/1948 GVC TS Kỹ thuật Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
144 V Phạm Đình Lâm 18/01/1950 GV Kỹ sư Luyện kim Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
145 V Phạm Đình Việt 12/31/1946 GS TS Kiến trúc Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
146 V Phan Thanh Hảo 12/07/1945 GVC TS Kiến trúc Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
147 V Trần Quốc Hoan 15/06/1973 GV Kỹ sư Kiến trúc sư Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
148 V Trần Thị Nhâm 01/04/1982 GV ĐH Thiết kế Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị Kiến trúc Quy hoạch  & Quản lý đô thị
149 V Phạm Lê Anh Tuấn 16/05/1968 GV TS Kỹ thuật xây dựng Khoa Xây Dựng Khoa Xây dựng
150 V Tạ Kiều Trinh 13/08/1989 GV ĐH Tài chính ngân hàng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
151 V Dương Quang Sơn 09/03/1984 GV ĐH Giáo dục thể chất Khoa xây dựng Khoa xây dựng
152 V Đoàn Định Kiến 22/06/1938 GV TS Xây dụng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
153 V Lê Đình Cường 22/01/1990 GV ThS Xây dựng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
154 V Nguyễn Văn Phượng 01/05/1949 GV TS Khoa học kỹ thuật Khoa xây dựng Khoa xây dựng
155 V Trương Quốc Bình 10/04/1954 GVC TS Cơ học Khoa xây dựng Khoa xây dựng
156 V Vũ Đức Bình 28/07/1982 GV ThS Sư phạm kỹ thuật Khoa xây dựng Khoa xây dựng
157 V Dương Thị Liên 11/29/1980 GV ĐH Ngoại ngữ Khoa xây dựng Khoa xây dựng
158 V Đào Đức Nghệp 24/01/1979 GV ThS Kinh tế Khoa xây dựng Khoa xây dựng
159 V Nguyễn Trung Thanh 9/20/1966 GVC TS Quản lý xây dựng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
160 V Ngô Văn Quỳ 24/06/1937 GVC TS Thi công xây dựng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
161 V Nguyễn Nam Phong 27/04/1961 GVC TS Quản lý xây dựng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
162 V Vũ Thành Công 09/05/1964 GVC TS Quản lý xây dựng Khoa xây dựng Khoa xây dựng
163 V Lê Diệp Đĩnh 14/03/1949 GV ThS Khoa học XH&NV Ngành Thú Y Ngành Thú Y
164 V Lê Văn Thai 10/02/1951 GV ThS Khoa học XH&NV Ngành Thú Y Ngành Thú Y
165 V Phùng Quốc Chướng 05/06/1955 GV TS Thú y Khoa Thú y Ngành Thú Y
166 V Trịnh Thị Thơ Thơ 04/091943 GV TS Nông nghiệp Khoa Thú y Ngành Thú Y
167 V Nguyễn Quang Tuyên 02/09/1954 GV TS Nông nghiệp Khoa Thú y Ngành Thú Y
168 V Nguyễn Văn Chung 20/10/1949 GV ĐH Thú y Khoa Thú y Ngành Thú Y
169 V Vy Quang Trung 07/12/1955 GV ThS Khoa học NN Khoa Thú y Ngành Thú Y
170 V Cù Hữu Phú 09/10/1955 GV TS Thú y Khoa Thú y Ngành Thú Y
171 V Lê Thị Thịnh 08/01/1957 GV ThS Khoa học NN Khoa Thú y Ngành Thú Y
172 V Nguyễn Hùng Nguyệt 16/05/1954 GVC TS Nông nghiệp Khoa Thú y Ngành Thú Y
173 V Trần Danh Thìn 29/04/1952 GV TS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
174 V Nguyễn Thị Inh 20/05/1959 GV ThS Khoa học nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
175 V Phan Đình Thắm 25/01/1955 GV TS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
176 V Nguyễn Thị Thoa 01/03/1958 GV ThS Khoa học NN Ngành Thú Y Ngành Thú Y
177 V Lê Minh Sơn 25/05/1954 GV ThS Khoa học NN Ngành Thú Y Ngành Thú Y
178 V Đàm Đình Huân 25/03/1952 GV ĐH Thú y Ngành Thú Y Ngành Thú Y
179 V Trương Thị Dung 02/02/1960 GV ThS Khoa học NN Ngành Thú Y Ngành Thú Y
180 V Dương Mạnh Hùng 14/03/1954 GV TS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
181 V Trần Thị Hạnh 11/15/1954 GV TS Thú y Ngành Thú Y Ngành Thú Y
182 V Phạm Đức Chương 01/06/1946 GV TS Thú y Ngành Thú Y Ngành Thú Y
183 V Đoàn Hữu Thành 15/08/1960 GV ThS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
184 V Nguyễn Thị Oanh 17/07/1961 GV ĐH Thú y Ngành Thú Y Ngành Thú Y
185 V Hoàng Thị Thu Hà 11/26/1956 GV ĐH Thú y Ngành Thú Y Ngành Thú Y
186 V Doãn Văn Tỏa 22/02/1952 GV ĐH Thú y Ngành Thú Y Ngành Thú Y
187 V Đặng Quang Nam 08/09/1950 GV ThS Khoa học NN Ngành Thú Y Ngành Thú Y
188 V Hoàng Thạch 20/09/1950 GV TS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
189 V Nguyễn Đình Nhung 02/04/1944 GV TS Khoa học NN Ngành Thú Y Ngành Thú Y
190 V Nguyễn Văn Kiệm 16/08/1949 GV TS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
191 V Trần Trang Nhung 27/04/1957 GV TS Nông nghiệp Ngành Thú Y Ngành Thú Y
192 VI Bùi Đức Luận 23/06/1946 GV TS Y dược Điều dưỡng Điều dưỡng
193 VI Dương Thị Nhân 20/04/1957 GV ThS Chăm sóc sưc khỏe ban đầu Điều dưỡng Điều dưỡng
194 VI Cao Văn Vinh 11/18/1958 GV BSCK II Chuyên ngành Ngoại Điều dưỡng Điều dưỡng
195 VI Đinh Thị Thu Hương 20/09/1971 GV ThS Hồi sức cấp cứu Điều dưỡng Điều dưỡng
196 VI Đinh Văn Thắng 16/06/1960 GV BSCK II Nội Điều dưỡng Điều dưỡng
197 VI Đoàn Thị Anh Đào 15/02/1980 GV ThS Nội khoa Điều dưỡng Điều dưỡng
198 VI Lê Thị Quế 02/12/1954 GV BSCK I Hóa sinh Điều dưỡng Điều dưỡng
199 VI Ngô Thanh Sơn 10/16/1977 GV ThS Thần kinh Điều dưỡng Điều dưỡng
200 VI Nguyễn Khắc Bình 07/05/1969 GV ThS Nội Điều dưỡng Điều dưỡng
201 VI Nguyễn Thành Vinh 29/04/1982 GV ThS Ngoại chung Điều dưỡng Điều dưỡng
202 VI Nguyễn Thế Anh 02/02/1979 GV ThS – BSCK II Thần kinh Điều dưỡng Điều dưỡng
203 VI Nguyễn Thị Lan Hương 10/01/1972 GV BSCK II Nội-Nội tiết Điều dưỡng Điều dưỡng
204 VI Nguyễn Văn Phước 29/04/1982 GV BSCK II Ngoại Chung Điều dưỡng Điều dưỡng
205 VI Nguyễn Văn Trường 01/04/1982 GV ThS Ngoại khoa Điều dưỡng Điều dưỡng
206 VI Nguyễn Văn Việt 06/06/1954 GV TS Y dược Điều dưỡng Điều dưỡng
207 VI Nguyễn Viết Thụ 11/07/1973 GV ThS Chuẩn đoán hình ảnh Điều dưỡng Điều dưỡng
208 VI Phạm Thị Lương Bằng 12/20/1955 GV BSCK I Nội Điều dưỡng Điều dưỡng
209 VI Phạm Thị Trà Giang 05/09/1976 GV BSCK II Ngoại Điều dưỡng Điều dưỡng
210 VI Trần Ngọc Chiến 02/02/1951 GV ThS Y học dự phòng Điều dưỡng Điều dưỡng
211 VI Trương Trường Giang 04/09/1994 GV BSCK II Thần Kinh học Điều dưỡng Điều dưỡng
212 VI Vũ Mai Hương 15/02/1964 GV BSCK II Nội – Lão khoa Điều dưỡng Điều dưỡng
213 VI Vũ Xuân Hùng 19/08/1960 GV ThS Ngoại – Sản Điều dưỡng Điều dưỡng
214 VI Vương Đại Sang 08/06/1981 GV ThS Thần kinh học Điều dưỡng Điều dưỡng
215 VI Đoàn Quỳnh Anh 24/06/1987 GV ThS Điều dưỡng Điều dưỡng Điều dưỡng
216 VI Trần Văn Oánh 11/18/1979 GV ThS Điều dưỡng Điều dưỡng Điều dưỡng
217 VI Đào Duy Trường 26/05/1974 GV ThS Y dược Điều dưỡng Điều dưỡng
218 VI Tưởng Thị Bích Thạch 08/11/1987 GV ĐH Điều dưỡng Điều dưỡng Điều dưỡng
219 VII Đoàn Thị Thúy Nga 11/15/1984 GV ĐH Kinh tế Khoa Du lịch Khoa Du lịch
220 VII Nguyễn Thị Lan Anh 8/12/1977 GV ĐH Quản trị kinh doanh Khoa Du Lịch Khoa Du lịch
221 VII Phùng Thanh Hiền 12/10/1967 GV ThS Luật học Khoa Du Lịch Khoa Du lịch
222 VII Bùi Phương Dung 18/07/1946 GV ThS Tiếng Trung Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
223 VII Nguyễn Thị Phương Liên 10/08/1990 GV ĐH Ngôn ngữ nhật Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
224 VII Trần Thị Ngọc Ngà 01/04/1976 GV ĐH Kế toán Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
225 VII Nguyễn Thị Thu Hiền 15/04/1993 GV ĐH Xã hội học Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
226 VII Trần Thanh Chi 10/15/1956 GV ĐH Kinh tế Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
227 VII Võ Đại Quang 25/01/1956 GVC TS Ngữ văn Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
228 VII Đinh Thị Hoàng Giang 23/02/1992 GV ThS Giáo dục Quốc tế Hán ngữ Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
229 VII Dương Thị Mỹ Linh 28/06/1979 GV ThS Ngôn ngữ học Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
230 VII Nguyễn Huyền Trang 17/03/1987 GV ThS Giáo dục Quốc tế Hán ngữ Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
231 VII Nguyễn Thị Kim Hương 09/12/1988 GV ThS Giáo dục Hán ngữ Quốc tế Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
232 VII Nguyễn Thị Thu Hương 10/20/1978 GV ThS Văn học đương đại TQ Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
233 VII Trịnh Thị Huyền Thương 16/03/1978 GV ThS Tiếng Trung Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
234 VII Phạm Ngọc Hàm 06/01/1959 GVC TS Ngôn ngữ Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
235 VII Trần Thị Phương Thảo 10/11/1986 GV ThS Văn hóa học Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
236 VII Phạm Thị Tíu 05/07/1987 GV ThS Việt Nam học Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
237 VII Phạm Thị Thanh Huyền 12/24/1990 GV ThS GD Hán ngữ QT Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
238 VII Nguyễn Hoài Trang 04/04/1991 GV ĐH Tài chính ngân hàng Khoa NN và VHH Khoa NN và VHH
239 VII Trần Thị Vân 05/01/1991 GV ĐH Quan hệ Quốc tế Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế
240 VII Nguyễn Thị Mỹ 15/12/1948 GV TS Lịch sử QHQT Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế
241 VII Nhữ Kim Huế 02/01/1976 GV ThS Quan hệ Quốc tế Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế
242 VII Phạm Thị Phương Hoa 05/11/1969 GV ĐH Kế toán Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế
243 VII Tạ Trần Phương Nhung 13/08/1993 Trợ giảng ĐH Quan hệ Quốc Tế Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế
244 VII Trần Kiểm 02/09/1941 PGS TS Giáo dục học Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế
245 VII Trần Thị Vân 03/01/1963 GV ThS QLGD Quan hệ quốc tế Quan hệ quốc tế
246 VII Vũ Thị Thu Giang 11/24/1990 GV ThS Kinh tế Quốc tế Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế
247 VII Nguyễn Ngọc Tình 04/09/1951 GV ĐH Báo chí Quan hệ Quốc tế Quan hệ Quốc tế
248 VII Đỗ Hồng Yến 18/08/1964 GV ThS Tiếng Anh Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
249 VII Nguyễn Thị Đạt 20/05/1962 GV ĐH Tiếng Anh Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
250 VII Nguyễn Thu Hà 23/04/1974 GV ThS Tiếng anh Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
251 VII Phan Thanh Tâm 12/12/1959 GV ĐH Tiếng Anh Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
252 VII Trần Thị Mai Phương 12/09/1962 GV ĐH Tiếng Anh Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
253 VII Trịnh Hữu Tuấn 12/05/1976 GV TS Anh ngữ Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
254 VII Võ Thị Thanh Loan 11/20/1963 GV ThS Tiếng Anh Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
255 VII Vũ Thị Hường 22/04/1992 GV ĐH Tiếng Nhật Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
256 VII Nguyễn Hoài Thanh 23/07/1974 GV ThS QLý KH-CN Ngôn ngữ Anh Ngôn ngữ Anh
257 VII Nguyễn Đình Anh 5/17/1977 GV ThS Lý luận & LS nhà nước và pháp luật Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
258 VII Hồ Ngọc Chung 11/01/1974 GV ThS Luật học Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
259 VII Nguyễn Đồng Xuân Phương 20/08/1983 GV ThS Luật Hành chính Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
260 VII Nguyễn Sơn Hà 13/08/1975 GV ThS Lý luận & LS nhà nước và pháp luật Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
261 VII Nguyễn Thế Sơn 05/08/1981 GV ThS Quản trị kinh doanh Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
262 VII Nguyễn Thị Lý 23/01/1982 GV ThS Quản trị nhân lực Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
263 VII Phạm Văn Hoàng 13/03/1985 GV ThS Kinh doanh & Quản lý Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
264 VII Phạm Thị Hương Quê 10/07/1989 GV ĐH Công tác xã hội Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
265 VII Đỗ Thị Thu Hồng 02/06/1982 GV ThS Kế toán quốc tế Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
266 VII Nguyễn Khắc Tuệ 30/11/1976 GV ThS Quản lý Giáo dục Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
267 VII Trần Quốc Hải 18/09/1949 GVC TS Hành chính công Quản lý nhà nước Quản lý nhà nước
268  Phan Mạnh Toàn 7/12/1950 GV ThS Toán Khoa cơ bản Cơ bản
269 Đoàn Thị Kim Dung 11/10/1972 GV ThS Lịch sử Khoa cơ bản Cơ bản
270 Hoàng Thúy Phương 8/27/1975 GV ThS Kinh tế chính trị Khoa cơ bản Cơ bản
271 Nguyễn Thanh Tĩnh 02/09/1954 GV ĐH Lịch sử Khoa cơ bản Cơ bản
272 Nguyễn Thị Thúy 11/10/1984 GV ThS Luật học Khoa cơ bản Cơ bản
273 Phan Thị Thơm 01/04/1965 GV ThS Tâm lý học Khoa cơ bản Cơ bản
274 Vũ Thị Nhung 15/08/1989 GV ThS Văn hóa học Khoa cơ bản Cơ bản
275 Vũ Thị Tố Uyên 08/01/1969 GV ThS Tâm lý học Khoa cơ bản Cơ bản
276 Đặng Văn Hòa 05/07/1990 GV ĐH N2 Công nghệ kỹ thuật , điện tử Khoa cơ bản Cơ bản
277 Nguyễn Hồng Phong 01/12/1989 GV ĐH N2 Tài chính-Ngân hàng Khoa cơ bản Cơ bản
278 Phạm Thị Hoa 10/16/1966 GV ĐH Tâm lý học Khoa cơ bản Cơ bản
279 Trần Ngọc Quang 03/11/1962 GV ĐH Vật lý Khoa cơ bản Cơ bản
280 Dương Trâm Anh 3/26/1971 GV ThS Kinh tế chính trị Khoa cơ bản Công nghệ môi trường
281 Khúc Văn Mát 13/02/1977 GV ĐH Luật học Khoa cơ bản Phòng HC-TH
282 Lâm Thị Sang 5/26/1992 GV ĐH Cơ khí Khoa cơ bản Cơ bản
283 Nguyễn Thị Hương 5/27/1975 GV ThS Tư pháp Khoa cơ bản Xây dựng
284 Chu Thị Nhâm 10/06/1991 GV ĐH Xã hội học Khoa cơ bản Cơ bản